Ác mộng tiếng Nhật là gì?
"ác mộng" trong tiếng Nhật là 悪夢 (あくむ) (danh từ).
悪夢 Danh từ
あくむakumuHán Việt: ÁC MỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ác mộng.
Câu hỏi thường gặp
Ác mộng tiếng Nhật là gì?
"ác mộng" trong tiếng Nhật là 悪夢 (あくむ) (danh từ).
"ác mộng" trong tiếng Nhật là 悪夢 (あくむ) (danh từ).
あくむakumuHán Việt: ÁC MỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ác mộng.
"ác mộng" trong tiếng Nhật là 悪夢 (あくむ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.