men
giọng máy của trình duyệt
men nghĩa là mỳ sợi, bông.
Nghĩa của men
Danh từ
- Mỳ sợi (麺)
- Bông (綿)
Câu hỏi thường gặp
men nghĩa là gì?
men (danh từ) nghĩa là mỳ sợi, bông.
men nghĩa là mỳ sợi, bông.
men (danh từ) nghĩa là mỳ sợi, bông.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.