鼠径
そけいsokei
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
鼠径 nghĩa là háng, vùng bẹn.
Nghĩa của 鼠径
Danh từ
- Háng, vùng bẹn.
Cách viết khác: 鼠蹊, 鼡径, 鼠頚, 鼠頸
Từ liên quan với 鼠径
Từ ghép có 鼠径
- 鼠径部 — Háng, vùng bẹn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ groin; inguinal region
Câu hỏi thường gặp
鼠径 nghĩa là gì?
鼠径 (danh từ) nghĩa là háng, vùng bẹn.
鼠径 đọc là gì?
鼠径 đọc là そけい (romaji: sokei).