TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

黙示録(もくしろく)

tên riêng
もくしろくmokushiroku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẶC THỊ LỤC 黙 mặc·示 thị·録 lục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mặc thị lục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

黙示録 nghĩa là khải huyền.

Nghĩa của 黙示録

Danh từ riêng

  1. Khải Huyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Revelation (book of the Bible); the Apocalypse

Câu hỏi thường gặp

黙示録 nghĩa là gì?

黙示録 (danh từ riêng) nghĩa là khải huyền.

黙示録 đọc là gì?

黙示録 đọc là もくしろく (romaji: mokushiroku).

Âm Hán Việt của 黙示録 là gì?

Âm Hán Việt của 黙示録 là "mặc thị lục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.