黙示録
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mặc thị lục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
黙示録 nghĩa là khải huyền.
Nghĩa của 黙示録
Danh từ riêng
- Khải Huyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Revelation (book of the Bible); the Apocalypse
Câu hỏi thường gặp
黙示録 nghĩa là gì?
黙示録 (danh từ riêng) nghĩa là khải huyền.
黙示録 đọc là gì?
黙示録 đọc là もくしろく (romaji: mokushiroku).
Âm Hán Việt của 黙示録 là gì?
Âm Hán Việt của 黙示録 là "mặc thị lục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.