TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

黙々(もくもく)

もくもくmokumoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẶC MẶC 黙 mặc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mặc mặc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

黙々 nghĩa là câm.

Nghĩa của 黙々

Tính từ

  1. Câm.

Cách viết khác: 黙黙

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ silent; mute; dumb

Câu hỏi thường gặp

黙々 nghĩa là gì?

黙々 (tính từ) nghĩa là câm.

黙々 đọc là gì?

黙々 đọc là もくもく (romaji: mokumoku).

Âm Hán Việt của 黙々 là gì?

Âm Hán Việt của 黙々 là "mặc mặc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.