TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鴨(かも)

tên riêng
かもkamo giọng máy của trình duyệt

鴨 nghĩa là vịt.

Nghĩa của 鴨

Danh từ

  1. Vịt.

Từ liên quan với 鴨

Từ ghép có 鴨

Câu hỏi thường gặp

鴨 nghĩa là gì?

鴨 (danh từ) nghĩa là vịt.

鴨 đọc là gì?

鴨 đọc là かも (romaji: kamo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.