Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
緋鳥鴨 nghĩa là vịt đầu vàng.
Nghĩa của 緋鳥鴨
Danh từ riêng
Vịt đầu vàng.
Cách viết khác: ヒドリガモ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Eurasian wigeon (Anas penelope)
Câu hỏi thường gặp
緋鳥鴨 nghĩa là gì?
緋鳥鴨 (danh từ riêng) nghĩa là vịt đầu vàng.
緋鳥鴨 đọc là gì?
緋鳥鴨 đọc là ひどりがも (romaji: hidorigamo).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.