鳴り出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 鳴り出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to begin making a sound (ringing, singing, crying, etc.)
Cách viết khác: 鳴りだす
Cách chia của 鳴り出す
| Thể lịch sự (ます) | 鳴り出します |
| Thể て | 鳴り出して |
| Quá khứ (た) | 鳴り出した |
| Phủ định (ない) | 鳴り出さない |
| Khả năng | 鳴り出せる |
| Ý chí (よう) | 鳴り出そう |
| Điều kiện (ば) | 鳴り出せば |
| Bị động | 鳴り出される |
| Sai khiến | 鳴り出させる |
| Mệnh lệnh | 鳴り出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 鳴り出す
- 1マイル歩くか歩かないうちに雷が鳴りだした。 Tôi mới chỉ đi bộ được khoảng một dặm thì trời bắt đầu có sấm sét.Tatoeba #235823
- 教会の鐘が一斉に鳴り出した。 Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180294
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.