鳴らす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
鳴らす nghĩa là khịt.
Nghĩa của 鳴らす
Động từ
- Khịt.
Cách chia của 鳴らす
| Thể lịch sự (ます) | 鳴らします |
| Thể て | 鳴らして |
| Quá khứ (た) | 鳴らした |
| Phủ định (ない) | 鳴らさない |
| Khả năng | 鳴らせる |
| Ý chí (よう) | 鳴らそう |
| Điều kiện (ば) | 鳴らせば |
| Bị động | 鳴らされる |
| Sai khiến | 鳴らさせる |
| Mệnh lệnh | 鳴らせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 鳴らす
- トムはドアベルを2回鳴らした。 Tom bấm chuông cửa 2 lần.Tatoeba #8667898
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to ring; to sound; to chime; to beat; to snort (nose)
- Động từ to be popular; to be esteemed; to be reputed
- Động từ to state; to insist; to complain
- Động từ to fart (loudly) (cổ)
Câu hỏi thường gặp
鳴らす nghĩa là gì?
鳴らす (động từ) nghĩa là khịt.
鳴らす đọc là gì?
鳴らす đọc là ならす (romaji: narasu).