TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鳴(な)り

từ thông dụng
なりnari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 鳴 minh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 鳴り

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ringing; sound

Từ ghép có 鳴り

Câu ví dụ với 鳴り

  • 1マイル歩くか歩かないうちに雷が鳴りだした。 Tôi mới chỉ đi bộ được khoảng một dặm thì trời bắt đầu có sấm sét.Tatoeba #235823
  • 教会の鐘が一斉に鳴り出した。 Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180294

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.