TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鳴(な)く

JLPT N5 từ thông dụng
なくnaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 鳴 minh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

鳴く nghĩa là kêu, hót.

Nghĩa của 鳴く

Động từ

  1. Kêu, hót (chim, thú, côn trùng)

Cách viết khác: 啼く

Cách chia của 鳴く

Thể lịch sự (ます)鳴きます
Thể て鳴いて
Quá khứ (た)鳴いた
Phủ định (ない)鳴かない
Khả năng鳴ける
Ý chí (よう)鳴こう
Điều kiện (ば)鳴けば
Bị động鳴かれる
Sai khiến鳴かせる
Mệnh lệnh鳴け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to make sound (of an animal); to call; to cry; to whine; to sing
  • Động từ to make a meld call (e.g. pung, kong)

Câu hỏi thường gặp

鳴く nghĩa là gì?

鳴く (động từ) nghĩa là kêu, hót.

鳴く đọc là gì?

鳴く đọc là なく (romaji: naku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.