鳴く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
鳴く nghĩa là kêu, hót.
Nghĩa của 鳴く
Động từ
- Kêu, hót (chim, thú, côn trùng)
Cách viết khác: 啼く
Cách chia của 鳴く
| Thể lịch sự (ます) | 鳴きます |
| Thể て | 鳴いて |
| Quá khứ (た) | 鳴いた |
| Phủ định (ない) | 鳴かない |
| Khả năng | 鳴ける |
| Ý chí (よう) | 鳴こう |
| Điều kiện (ば) | 鳴けば |
| Bị động | 鳴かれる |
| Sai khiến | 鳴かせる |
| Mệnh lệnh | 鳴け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make sound (of an animal); to call; to cry; to whine; to sing
- Động từ to make a meld call (e.g. pung, kong)
Câu hỏi thường gặp
鳴く nghĩa là gì?
鳴く (động từ) nghĩa là kêu, hót.
鳴く đọc là gì?
鳴く đọc là なく (romaji: naku).