TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

高層(こうそう)

JLPT N2 từ thông dụng
こうそうkōsō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO TẰNG 高 cao·層 tằng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cao tằng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 高層

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ high-rise (building); multistory; multistoried; tall
  • Danh từ high (altitude); upper (atmosphere, air current, etc.)

Câu ví dụ với 高層

  • ニューヨークにはたくさんの高層ビルがあります。 Có rất nhiều nhà cao tầng ở New York. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198735
  • ブルジュ・ハリファは現在、世界で最も高い超高層ビルです。 Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1510170

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.