TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

駆(か)り立(た)てる

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かりたてるkaritateru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 駆 khu·立 lập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 駆り立てる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to flush out (a hare, fox, etc.); to drive out; to beat out; to start
  • Động từ to drive (cattle, sheep, etc.); to urge on; to spur (a horse)
  • Động từ to drive (to do); to urge; to spur on; to push; to impel

Cách viết khác: 狩り立てる, 駆りたてる, かり立てる, 狩りたてる, 駆立てる, 駈り立てる, 驅り立てる, 駈りたてる

Cách chia của 駆り立てる

Thể lịch sự (ます)駆り立てます
Thể て駆り立てて
Quá khứ (た)駆り立てた
Phủ định (ない)駆り立てない
Khả năng駆り立てられる
Ý chí (よう)駆り立てよう
Điều kiện (ば)駆り立てれば
Bị động駆り立てられる
Sai khiến駆り立てさせる
Mệnh lệnh駆り立てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.