駆り立てる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 駆り立てる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to flush out (a hare, fox, etc.); to drive out; to beat out; to start
- Động từ to drive (cattle, sheep, etc.); to urge on; to spur (a horse)
- Động từ to drive (to do); to urge; to spur on; to push; to impel
Cách viết khác: 狩り立てる, 駆りたてる, かり立てる, 狩りたてる, 駆立てる, 駈り立てる, 驅り立てる, 駈りたてる
Cách chia của 駆り立てる
| Thể lịch sự (ます) | 駆り立てます |
| Thể て | 駆り立てて |
| Quá khứ (た) | 駆り立てた |
| Phủ định (ない) | 駆り立てない |
| Khả năng | 駆り立てられる |
| Ý chí (よう) | 駆り立てよう |
| Điều kiện (ば) | 駆り立てれば |
| Bị động | 駆り立てられる |
| Sai khiến | 駆り立てさせる |
| Mệnh lệnh | 駆り立てろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).