TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

馴(な)れ馴(な)れしい

JLPT N1 từ thông dụng
なれなれしいnarenareshii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 馴 tuần

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 馴れ馴れしい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i overly familiar; overfamiliar; too friendly; too free; cheeky

Cách viết khác: 狎れ狎れしい, 馴々しい, 慣々しい, 慣慣しい

Cách chia của 馴れ馴れしい

Phủ định馴れ馴れしくない
Quá khứ馴れ馴れしかった
Quá khứ phủ định馴れ馴れしくなかった
Thể て馴れ馴れしくて
Dạng phó từ (く)馴れ馴れしく
Điều kiện (ば)馴れ馴れしければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.