馴れ馴れしい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 馴れ馴れしい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i overly familiar; overfamiliar; too friendly; too free; cheeky
Cách viết khác: 狎れ狎れしい, 馴々しい, 慣々しい, 慣慣しい
Cách chia của 馴れ馴れしい
| Phủ định | 馴れ馴れしくない |
| Quá khứ | 馴れ馴れしかった |
| Quá khứ phủ định | 馴れ馴れしくなかった |
| Thể て | 馴れ馴れしくて |
| Dạng phó từ (く) | 馴れ馴れしく |
| Điều kiện (ば) | 馴れ馴れしければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).