TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飲酒運転(いんしゅうんてん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
いんしゅうんてんinshūnten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ẨM TỬU VẬN CHUYỂN 飲 ẩm·酒 tửu·運 vận·転 chuyển

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ẩm tửu vận chuyển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 飲酒運転

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drunk driving; drink-driving; driving while intoxicated; drinking and driving; driving under the influence (of alcohol)

Câu ví dụ với 飲酒運転

  • トムは飲酒運転で逮捕された。 Tom bị bắt giữ vì lái xe trong tình trạng say rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1538023

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.