飲料水
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ẩm liệu thủy” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
飲料水 nghĩa là nước uống.
Nghĩa của 飲料水
Danh từ
- Nước uống.
Từ ghép có 飲料水
- 清涼飲料水 — Nước ngọt có ga, nước ngọt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drinking water
Câu hỏi thường gặp
飲料水 nghĩa là gì?
飲料水 (danh từ) nghĩa là nước uống.
飲料水 đọc là gì?
飲料水 đọc là いんりょうすい (romaji: inryōsui).
Âm Hán Việt của 飲料水 là gì?
Âm Hán Việt của 飲料水 là "ẩm liệu thủy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.