飲める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 飲める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be able to drink
- Động từ to be worth drinking
Cách chia của 飲める
| Thể lịch sự (ます) | 飲めます |
| Thể て | 飲めて |
| Quá khứ (た) | 飲めた |
| Phủ định (ない) | 飲めない |
| Khả năng | 飲められる |
| Ý chí (よう) | 飲めよう |
| Điều kiện (ば) | 飲めれば |
| Bị động | 飲められる |
| Sai khiến | 飲めさせる |
| Mệnh lệnh | 飲めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 飲める
- 出かける前にコーヒーをもう一杯飲めるな。 Tôi nghĩ là tôi vẫn còn thời gian cho một ly cà phê nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #147798
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.