TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飲(の)める

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
のめるnomeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 飲 ẩm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 飲める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be able to drink
  • Động từ to be worth drinking

Cách chia của 飲める

Thể lịch sự (ます)飲めます
Thể て飲めて
Quá khứ (た)飲めた
Phủ định (ない)飲めない
Khả năng飲められる
Ý chí (よう)飲めよう
Điều kiện (ば)飲めれば
Bị động飲められる
Sai khiến飲めさせる
Mệnh lệnh飲めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 飲める

  • 出かける前にコーヒーをもう一杯飲めるな。 Tôi nghĩ là tôi vẫn còn thời gian cho một ly cà phê nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #147798

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.