TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飲(の)む

JLPT N5 từ thông dụng
のむnomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 飲 ẩm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

飲む nghĩa là uống.

Nghĩa của 飲む

Động từ

  1. Uống.

Cách viết khác: 呑む, 飮む, 吞む

Cách chia của 飲む

Thể lịch sự (ます)飲みます
Thể て飲んで
Quá khứ (た)飲んだ
Phủ định (ない)飲まない
Khả năng飲める
Ý chí (よう)飲もう
Điều kiện (ば)飲めば
Bị động飲まれる
Sai khiến飲ませる
Mệnh lệnh飲め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 飲む

  • 冷たいビールが飲みたいなあ! Muốn uống bia lạnh quá!Tatoeba #77671
  • 私たちはさじでスープを飲む。 Chúng tôi ăn súp bằng thìa.Tatoeba #166513
  • 何かお飲みになりますか? bạn có muốn uống cái gì không ?Tatoeba #4913
  • 彼は飲みすぎて死んだ。 Anh ta đã chết vì uống quá nhiều (rượu bia).Tatoeba #109838
  • 酒を飲みすぎて足もとがふらついた。 Do uống quá nhiều rượu nên tôi bước đi không vững.Tatoeba #148444
  • コーラを飲んだら舌がぴりぴりした。 Uống coca làm lưỡi tôi rát hết cả.Tatoeba #224841
  • 鎮痛剤を飲みなさい。 Hãy uống thuốc giảm đau.Tatoeba #125713
  • コーヒー飲みますか。 Anh uống cà phê không ?Tatoeba #224847

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to drink; to swallow; to take (medicine)
  • Động từ to smoke (tobacco)
  • Động từ to swallow up; to engulf
  • Động từ to suppress (one's anger, bitter feelings, etc.); to keep down; to hold back; to swallow (one's tears); to catch (one's breath)
  • Động từ to accept (a demand, conditions, etc.); to agree to
  • Động từ to make light of (someone); to think nothing of; to overwhelm; to overawe
  • Động từ to carry (a concealed dagger, etc.); to conceal (up one's sleeve, etc.)

Câu hỏi thường gặp

飲む nghĩa là gì?

飲む (động từ) nghĩa là uống.

飲む đọc là gì?

飲む đọc là のむ (romaji: nomu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.