TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飲(の)み回(まわ)る

のみまわるnomimawaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 飲 ẩm·回 hồi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 飲み回る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go on a pub-crawl; to drink at a round of places

Cách viết khác: 飲みまわる

Cách chia của 飲み回る

Thể lịch sự (ます)飲み回ります
Thể て飲み回って
Quá khứ (た)飲み回った
Phủ định (ない)飲み回らない
Khả năng飲み回れる
Ý chí (よう)飲み回ろう
Điều kiện (ば)飲み回れば
Bị động飲み回られる
Sai khiến飲み回らせる
Mệnh lệnh飲み回れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.