TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飲(の)みすぎる

のみすぎるnomisugiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 飲 ẩm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 飲みすぎる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to drink too much

Cách viết khác: 飲み過ぎる

Cách chia của 飲みすぎる

Thể lịch sự (ます)飲みすぎます
Thể て飲みすぎて
Quá khứ (た)飲みすぎた
Phủ định (ない)飲みすぎない
Khả năng飲みすぎられる
Ý chí (よう)飲みすぎよう
Điều kiện (ば)飲みすぎれば
Bị động飲みすぎられる
Sai khiến飲みすぎさせる
Mệnh lệnh飲みすぎろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 飲みすぎる

  • 酒を飲み過ぎると病気になるよ。 Uống nhiều quá sẽ bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148442

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.