TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飲(の)ませる

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
のませるnomaseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 飲 ẩm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 飲ませる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to make (someone) drink; to force to drink; to let drink
  • Động từ to serve (alcohol); to treat someone (to drinks)
  • Động từ to be drinkable (esp. of alcohol); to be palatable

Cách chia của 飲ませる

Thể lịch sự (ます)飲ませます
Thể て飲ませて
Quá khứ (た)飲ませた
Phủ định (ない)飲ませない
Khả năng飲ませられる
Ý chí (よう)飲ませよう
Điều kiện (ば)飲ませれば
Bị động飲ませられる
Sai khiến飲ませさせる
Mệnh lệnh飲ませろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 飲ませる

  • 母は私に薬を飲ませた。 Mẹ bắt tôi uống thuốc.Tatoeba #82951
  • 彼女は赤ん坊にミルクを飲ませた。 Cô ấy cho em bé uống một chút sữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88291

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.