飲ます
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 飲ます
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make (someone) drink; to force to drink; to let drink
- Động từ to serve (alcohol); to treat someone (to drinks)
- Động từ to be drinkable (esp. of alcohol); to be palatable
Cách chia của 飲ます
| Thể lịch sự (ます) | 飲まします |
| Thể て | 飲まして |
| Quá khứ (た) | 飲ました |
| Phủ định (ない) | 飲まさない |
| Khả năng | 飲ませる |
| Ý chí (よう) | 飲まそう |
| Điều kiện (ば) | 飲ませば |
| Bị động | 飲まされる |
| Sai khiến | 飲まさせる |
| Mệnh lệnh | 飲ませ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 飲ます
- 母は私に薬を飲ませた。 Mẹ bắt tôi uống thuốc.Tatoeba #82951
- 彼女は赤ん坊にミルクを飲ませた。 Cô ấy cho em bé uống một chút sữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88291
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.