TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飢(う)え死(じ)に

từ thông dụng
うえじにuejini giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 飢 cơ·死 tử

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 飢え死に

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (death from) starvation; starving to death (nhạy cảm)

Cách viết khác: 餓え死に, 飢死に, 飢え死, 飢死, 饑死, かつえじに

Từ liên quan với 飢え死に

Câu ví dụ với 飢え死に

  • 盗みをするよりも飢え死にした方がましだ。 Tôi thà chết còn hơn ăn cắp.Tatoeba #124143

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.