TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飢(う)え

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
うえue giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 飢 cơ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

飢え nghĩa là đói.

Nghĩa của 飢え

Danh từ

  1. Đói.

Cách viết khác: 餓え, 饑え

Từ ghép có 飢え

Câu ví dụ với 飢え

  • 何千ものアメリカ人が飢えをしのいでいる苦しい時代だ。 Đó là một thời đại khó khăn, khi khi hàng nghìn người Mỹ phải chịu đói.Tatoeba #187363
  • アフリカで飢えに苦しんでいる人々に、早急な援助が必要である。 Những người chịu nạn đói ở châu Phi cần sự trợ giúp khẩn cấp.Tatoeba #230389

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hunger; starvation

Câu hỏi thường gặp

飢え nghĩa là gì?

飢え (danh từ) nghĩa là đói.

飢え đọc là gì?

飢え đọc là うえ (romaji: ue).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.