飢え
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
飢え nghĩa là đói.
Nghĩa của 飢え
Danh từ
- Đói.
Cách viết khác: 餓え, 饑え
Từ ghép có 飢え
- 飢える — Chết đói.
Câu ví dụ với 飢え
- 何千ものアメリカ人が飢えをしのいでいる苦しい時代だ。 Đó là một thời đại khó khăn, khi khi hàng nghìn người Mỹ phải chịu đói.Tatoeba #187363
- アフリカで飢えに苦しんでいる人々に、早急な援助が必要である。 Những người chịu nạn đói ở châu Phi cần sự trợ giúp khẩn cấp.Tatoeba #230389
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hunger; starvation
Câu hỏi thường gặp
飢え nghĩa là gì?
飢え (danh từ) nghĩa là đói.
飢え đọc là gì?
飢え đọc là うえ (romaji: ue).