TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

食後(しょくご)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しょくごshokugo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỰC HẬU 食 thực·後 hậu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thực hậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 食後

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ after a meal

Câu ví dụ với 食後

  • 彼は夕食後に授業の勉強をします。 Anh ta học bài sau bữa tối.Tatoeba #99215
  • 夕食後、私は皿を洗った。 Sau khi ăn tối, tôi đã rửa bát.Tatoeba #4280620
  • 私たちは夕食後に新鮮なフルーツを食べた。 Chúng tôi đã ăn hoa quả tươi sau bữa tối.Tatoeba #165053
  • 「あなたはいつテレビを見ますか」「夕食後です」 "Bạn xem TV lúc nào vậy?" "Tôi xem TV sau bữa tối."Tatoeba #237281
  • トムが夕食後にしたいことは、テレビを観ることくらいだ。 Việc duy nhất Tom thích sau bữa tối là xem TV. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1727036

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.