食後
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thực hậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 食後
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ after a meal
Câu ví dụ với 食後
- 彼は夕食後に授業の勉強をします。 Anh ta học bài sau bữa tối.Tatoeba #99215
- 夕食後、私は皿を洗った。 Sau khi ăn tối, tôi đã rửa bát.Tatoeba #4280620
- 私たちは夕食後に新鮮なフルーツを食べた。 Chúng tôi đã ăn hoa quả tươi sau bữa tối.Tatoeba #165053
- 「あなたはいつテレビを見ますか」「夕食後です」 "Bạn xem TV lúc nào vậy?" "Tôi xem TV sau bữa tối."Tatoeba #237281
- トムが夕食後にしたいことは、テレビを観ることくらいだ。 Việc duy nhất Tom thích sau bữa tối là xem TV. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1727036
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.