食べ過ぎ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 食べ過ぎ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ overeating
Cách viết khác: 食べすぎ
Từ ghép có 食べ過ぎ
- 食べ過ぎる — Ăn quá nhiều.
Câu ví dụ với 食べ過ぎ
- どうやら食べ過ぎたみたいだ。 Có vẻ như tôi đã ăn quá nhiều.Tatoeba #201130
- 食べ過ぎると太りますよ。 Ăn nhiều quá mập đấy.Tatoeba #145917
- 食べ過ぎると太る。 Ăn quá nhiều sẽ béo.Tatoeba #533471
- 食べ過ぎておなかを壊すなよ。 Đừng để bị đau bụng vì ăn quá nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145928
- 食べ過ぎた。 Tôi ăn nhiều quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1430242
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.