食い違う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 食い違う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to not match well (e.g. at the seams); to not mesh properly (of gears)
- Động từ to differ (e.g. of opinions); to clash; to be in conflict (e.g. with the facts); to run counter (to); to be inconsistent (with)
Cách viết khác: 食違う, くい違う, 食いちがう
Cách chia của 食い違う
| Thể lịch sự (ます) | 食い違います |
| Thể て | 食い違って |
| Quá khứ (た) | 食い違った |
| Phủ định (ない) | 食い違わない |
| Khả năng | 食い違える |
| Ý chí (よう) | 食い違おう |
| Điều kiện (ば) | 食い違えば |
| Bị động | 食い違われる |
| Sai khiến | 食い違わせる |
| Mệnh lệnh | 食い違え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).