TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

食(く)い違(ちが)う

JLPT N1 từ thông dụng
くいちがうkuichigau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 食 thực·違 vi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 食い違う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to not match well (e.g. at the seams); to not mesh properly (of gears)
  • Động từ to differ (e.g. of opinions); to clash; to be in conflict (e.g. with the facts); to run counter (to); to be inconsistent (with)

Cách viết khác: 食違う, くい違う, 食いちがう

Cách chia của 食い違う

Thể lịch sự (ます)食い違います
Thể て食い違って
Quá khứ (た)食い違った
Phủ định (ない)食い違わない
Khả năng食い違える
Ý chí (よう)食い違おう
Điều kiện (ば)食い違えば
Bị động食い違われる
Sai khiến食い違わせる
Mệnh lệnh食い違え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.