食い込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 食い込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bite into (e.g. rope into skin); to cut into; to dig into (e.g. of fingernails)
- Động từ to eat into; to encroach; to make inroads; to penetrate (e.g. a market); to break into (e.g. first place)
- Động từ to be wedged (i.e. underwear pulled from the back, driving it between the buttocks) (thô tục)
Cách viết khác: 食込む
Cách chia của 食い込む
| Thể lịch sự (ます) | 食い込みます |
| Thể て | 食い込んで |
| Quá khứ (た) | 食い込んだ |
| Phủ định (ない) | 食い込まない |
| Khả năng | 食い込める |
| Ý chí (よう) | 食い込もう |
| Điều kiện (ば) | 食い込めば |
| Bị động | 食い込まれる |
| Sai khiến | 食い込ませる |
| Mệnh lệnh | 食い込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).