食い止める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 食い止める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to check; to hold back; to keep at bay; to stop; to prevent
Cách viết khác: くい止める, 食いとめる, 喰い止める, 食止める, 喰いとめる, 喰止める
Cách chia của 食い止める
| Thể lịch sự (ます) | 食い止めます |
| Thể て | 食い止めて |
| Quá khứ (た) | 食い止めた |
| Phủ định (ない) | 食い止めない |
| Khả năng | 食い止められる |
| Ý chí (よう) | 食い止めよう |
| Điều kiện (ば) | 食い止めれば |
| Bị động | 食い止められる |
| Sai khiến | 食い止めさせる |
| Mệnh lệnh | 食い止めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).