食い下がる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 食い下がる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hang on to; to hang from; to cling to
- Động từ to hound; to keep after (someone); to refuse to back down; to persist; to tenaciously face (someone)
- Động từ to grab the front of the opponent's mawashi, place one's head against their chest, and lower one's hips
Cách viết khác: 喰い下がる, 食いさがる, 喰いさがる, 食い下る, 食下がる, くい下がる
Cách chia của 食い下がる
| Thể lịch sự (ます) | 食い下がります |
| Thể て | 食い下がって |
| Quá khứ (た) | 食い下がった |
| Phủ định (ない) | 食い下がらない |
| Khả năng | 食い下がれる |
| Ý chí (よう) | 食い下がろう |
| Điều kiện (ば) | 食い下がれば |
| Bị động | 食い下がられる |
| Sai khiến | 食い下がらせる |
| Mệnh lệnh | 食い下がれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).