TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飛躍(ひやく)

từ thông dụng
ひやくhiyaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHI DƯỢC 飛 phi·躍 dược

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phi dược” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 飛躍

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leap; jump
  • Danh từ stepping out into the wider world; becoming active on a wider stage; playing an active part (in)
  • Danh từ rapid progress; dramatic development; making great strides; making a leap forward
  • Danh từ leap (of logic); jump; gap (in an argument)

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.