飛び抜ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 飛び抜ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be preeminent; to be outstanding
Cách viết khác: 飛びぬける
Cách chia của 飛び抜ける
| Thể lịch sự (ます) | 飛び抜けます |
| Thể て | 飛び抜けて |
| Quá khứ (た) | 飛び抜けた |
| Phủ định (ない) | 飛び抜けない |
| Khả năng | 飛び抜けられる |
| Ý chí (よう) | 飛び抜けよう |
| Điều kiện (ば) | 飛び抜ければ |
| Bị động | 飛び抜けられる |
| Sai khiến | 飛び抜けさせる |
| Mệnh lệnh | 飛び抜けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).