TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飛(と)び抜(ぬ)ける

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とびぬけるtobinukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 飛 phi·抜 bạt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 飛び抜ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be preeminent; to be outstanding

Cách viết khác: 飛びぬける

Cách chia của 飛び抜ける

Thể lịch sự (ます)飛び抜けます
Thể て飛び抜けて
Quá khứ (た)飛び抜けた
Phủ định (ない)飛び抜けない
Khả năng飛び抜けられる
Ý chí (よう)飛び抜けよう
Điều kiện (ば)飛び抜ければ
Bị động飛び抜けられる
Sai khiến飛び抜けさせる
Mệnh lệnh飛び抜けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.