飛び回る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 飛び回る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fly about
- Động từ to jump about
- Động từ to bustle about
Cách viết khác: 跳び回る, 飛びまわる, 跳びまわる, 飛回る, 跳回る
Cách chia của 飛び回る
| Thể lịch sự (ます) | 飛び回ります |
| Thể て | 飛び回って |
| Quá khứ (た) | 飛び回った |
| Phủ định (ない) | 飛び回らない |
| Khả năng | 飛び回れる |
| Ý chí (よう) | 飛び回ろう |
| Điều kiện (ば) | 飛び回れば |
| Bị động | 飛び回られる |
| Sai khiến | 飛び回らせる |
| Mệnh lệnh | 飛び回れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 飛び回る
- 鳥がとびまわっています。 Những cánh chim đang chao lượn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125834
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.