TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飛(と)び回(まわ)る

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とびまわるtobimawaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 飛 phi·回 hồi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 飛び回る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fly about
  • Động từ to jump about
  • Động từ to bustle about

Cách viết khác: 跳び回る, 飛びまわる, 跳びまわる, 飛回る, 跳回る

Cách chia của 飛び回る

Thể lịch sự (ます)飛び回ります
Thể て飛び回って
Quá khứ (た)飛び回った
Phủ định (ない)飛び回らない
Khả năng飛び回れる
Ý chí (よう)飛び回ろう
Điều kiện (ば)飛び回れば
Bị động飛び回られる
Sai khiến飛び回らせる
Mệnh lệnh飛び回れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 飛び回る

  • 鳥がとびまわっています。 Những cánh chim đang chao lượn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125834

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.