TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飛(と)び出(で)る

とびでるtobideru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 飛 phi·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 飛び出る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to project; to protrude; to pop out (e.g. eyes)
  • Động từ to jump out; to rush out

Cách viết khác: とび出る, 跳び出る

Cách chia của 飛び出る

Thể lịch sự (ます)飛び出ます
Thể て飛び出て
Quá khứ (た)飛び出た
Phủ định (ない)飛び出ない
Khả năng飛び出られる
Ý chí (よう)飛び出よう
Điều kiện (ば)飛び出れば
Bị động飛び出られる
Sai khiến飛び出させる
Mệnh lệnh飛び出ろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.