飛び出る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 飛び出る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to project; to protrude; to pop out (e.g. eyes)
- Động từ to jump out; to rush out
Cách viết khác: とび出る, 跳び出る
Cách chia của 飛び出る
| Thể lịch sự (ます) | 飛び出ます |
| Thể て | 飛び出て |
| Quá khứ (た) | 飛び出た |
| Phủ định (ない) | 飛び出ない |
| Khả năng | 飛び出られる |
| Ý chí (よう) | 飛び出よう |
| Điều kiện (ば) | 飛び出れば |
| Bị động | 飛び出られる |
| Sai khiến | 飛び出させる |
| Mệnh lệnh | 飛び出ろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).