飛び出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 飛び出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to jump out; to leap out; to fly out; to run out; to rush out
- Động từ to appear (suddenly); to emerge; to come out
- Động từ to protrude; to project; to jut out; to stick out
- Động từ to leave (a company, one's hometown, etc.); to run away (from home); to cut ties with
- Động từ to start flying
Cách viết khác: 飛びだす, 飛出す, 跳び出す, 跳びだす, とび出す
Cách chia của 飛び出す
| Thể lịch sự (ます) | 飛び出します |
| Thể て | 飛び出して |
| Quá khứ (た) | 飛び出した |
| Phủ định (ない) | 飛び出さない |
| Khả năng | 飛び出せる |
| Ý chí (よう) | 飛び出そう |
| Điều kiện (ば) | 飛び出せば |
| Bị động | 飛び出される |
| Sai khiến | 飛び出させる |
| Mệnh lệnh | 飛び出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 飛び出す
- 驚嘆のあまり、彼女の口から叫び声が飛び出した。 Cô ấy đã thốt lên một tiếng vì quá thán phục.Tatoeba #2119569
- 彼女は外に飛び出した。 Cô ấy chạy ra ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12012585
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.