TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飛(と)び出(だ)す

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
とびだすtobidasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 飛 phi·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 飛び出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to jump out; to leap out; to fly out; to run out; to rush out
  • Động từ to appear (suddenly); to emerge; to come out
  • Động từ to protrude; to project; to jut out; to stick out
  • Động từ to leave (a company, one's hometown, etc.); to run away (from home); to cut ties with
  • Động từ to start flying

Cách viết khác: 飛びだす, 飛出す, 跳び出す, 跳びだす, とび出す

Cách chia của 飛び出す

Thể lịch sự (ます)飛び出します
Thể て飛び出して
Quá khứ (た)飛び出した
Phủ định (ない)飛び出さない
Khả năng飛び出せる
Ý chí (よう)飛び出そう
Điều kiện (ば)飛び出せば
Bị động飛び出される
Sai khiến飛び出させる
Mệnh lệnh飛び出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 飛び出す

  • 驚嘆のあまり、彼女の口から叫び声が飛び出した。 Cô ấy đã thốt lên một tiếng vì quá thán phục.Tatoeba #2119569
  • 彼女は外に飛び出した。 Cô ấy chạy ra ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12012585

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.