飛び出し
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 飛び出し
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jumping out; running out (e.g. into the street); dashing out; springing out
Cách viết khác: 飛出し, とび出し, 飛びだし, 飛出
Câu ví dụ với 飛び出し
- 驚嘆のあまり、彼女の口から叫び声が飛び出した。 Cô ấy đã thốt lên một tiếng vì quá thán phục.Tatoeba #2119569
- 彼女は外に飛び出した。 Cô ấy chạy ra ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12012585
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.