飛び交う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 飛び交う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fly about; to flutter about; to flit about; to fly past each other
Cách viết khác: 飛びかう, とび交う
Cách chia của 飛び交う
| Thể lịch sự (ます) | 飛び交います |
| Thể て | 飛び交って |
| Quá khứ (た) | 飛び交った |
| Phủ định (ない) | 飛び交わない |
| Khả năng | 飛び交える |
| Ý chí (よう) | 飛び交おう |
| Điều kiện (ば) | 飛び交えば |
| Bị động | 飛び交われる |
| Sai khiến | 飛び交わせる |
| Mệnh lệnh | 飛び交え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).