TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飛(と)び乗(の)る

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とびのるtobinoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 飛 phi·乗 thừa

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 飛び乗る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to jump on (a horse); to jump onto (a bus, train, etc.); to jump into (a taxi)

Cách viết khác: 跳び乗る, 飛乗る

Cách chia của 飛び乗る

Thể lịch sự (ます)飛び乗ります
Thể て飛び乗って
Quá khứ (た)飛び乗った
Phủ định (ない)飛び乗らない
Khả năng飛び乗れる
Ý chí (よう)飛び乗ろう
Điều kiện (ば)飛び乗れば
Bị động飛び乗られる
Sai khiến飛び乗らせる
Mệnh lệnh飛び乗れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.