飛び乗る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 飛び乗る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to jump on (a horse); to jump onto (a bus, train, etc.); to jump into (a taxi)
Cách viết khác: 跳び乗る, 飛乗る
Cách chia của 飛び乗る
| Thể lịch sự (ます) | 飛び乗ります |
| Thể て | 飛び乗って |
| Quá khứ (た) | 飛び乗った |
| Phủ định (ない) | 飛び乗らない |
| Khả năng | 飛び乗れる |
| Ý chí (よう) | 飛び乗ろう |
| Điều kiện (ば) | 飛び乗れば |
| Bị động | 飛び乗られる |
| Sai khiến | 飛び乗らせる |
| Mệnh lệnh | 飛び乗れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).