TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飛(と)び上(あ)がる

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
とびあがるtobiagaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 飛 phi·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 飛び上がる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to jump up; to leap up; to spring up
  • Động từ to fly up (into the sky); to soar up; to take off
  • Động từ to jump ahead; to skip ahead

Cách viết khác: 跳び上がる, 飛びあがる, 跳びあがる, 飛び上る, とび上がる, とび上る, 飛上る, 飛上がる, 跳上る, 跳び上る

Cách chia của 飛び上がる

Thể lịch sự (ます)飛び上がります
Thể て飛び上がって
Quá khứ (た)飛び上がった
Phủ định (ない)飛び上がらない
Khả năng飛び上がれる
Ý chí (よう)飛び上がろう
Điều kiện (ば)飛び上がれば
Bị động飛び上がられる
Sai khiến飛び上がらせる
Mệnh lệnh飛び上がれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.