飛び上がる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 飛び上がる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to jump up; to leap up; to spring up
- Động từ to fly up (into the sky); to soar up; to take off
- Động từ to jump ahead; to skip ahead
Cách viết khác: 跳び上がる, 飛びあがる, 跳びあがる, 飛び上る, とび上がる, とび上る, 飛上る, 飛上がる, 跳上る, 跳び上る
Cách chia của 飛び上がる
| Thể lịch sự (ます) | 飛び上がります |
| Thể て | 飛び上がって |
| Quá khứ (た) | 飛び上がった |
| Phủ định (ない) | 飛び上がらない |
| Khả năng | 飛び上がれる |
| Ý chí (よう) | 飛び上がろう |
| Điều kiện (ば) | 飛び上がれば |
| Bị động | 飛び上がられる |
| Sai khiến | 飛び上がらせる |
| Mệnh lệnh | 飛び上がれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).