TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飛(と)ばす

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
とばすtobasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 飛 phi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 飛ばす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to let fly; to make fly; to send flying; to blow off (e.g. in the wind); to launch
  • Động từ to skip over; to leave out; to omit; to drop (e.g. a stitch); to fast-forward
  • Động từ to run fast; to drive fast; to gallop
  • Động từ to spray; to splash; to spatter
  • Động từ to say without reservation; to call out (e.g. a jeer); to rattle off (e.g. a joke)
  • Động từ to spread (e.g. a rumour); to circulate; to send out (a message); to issue (e.g. an appeal)
  • Động từ to transfer (to a less important post); to send away (e.g. to a provincial branch); to demote
  • Động từ to dispatch quickly (e.g. a reporter)
  • Động từ to get rid of; to burn off (alcohol)
  • Động từ to attack (e.g. with a leg manoeuvre)
  • Trợ động từ to do vigorously; to do roughly; to do energetically

Cách chia của 飛ばす

Thể lịch sự (ます)飛ばします
Thể て飛ばして
Quá khứ (た)飛ばした
Phủ định (ない)飛ばさない
Khả năng飛ばせる
Ý chí (よう)飛ばそう
Điều kiện (ば)飛ばせば
Bị động飛ばされる
Sai khiến飛ばさせる
Mệnh lệnh飛ばせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.