飛ばす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 飛ばす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to let fly; to make fly; to send flying; to blow off (e.g. in the wind); to launch
- Động từ to skip over; to leave out; to omit; to drop (e.g. a stitch); to fast-forward
- Động từ to run fast; to drive fast; to gallop
- Động từ to spray; to splash; to spatter
- Động từ to say without reservation; to call out (e.g. a jeer); to rattle off (e.g. a joke)
- Động từ to spread (e.g. a rumour); to circulate; to send out (a message); to issue (e.g. an appeal)
- Động từ to transfer (to a less important post); to send away (e.g. to a provincial branch); to demote
- Động từ to dispatch quickly (e.g. a reporter)
- Động từ to get rid of; to burn off (alcohol)
- Động từ to attack (e.g. with a leg manoeuvre)
- Trợ động từ to do vigorously; to do roughly; to do energetically
Cách chia của 飛ばす
| Thể lịch sự (ます) | 飛ばします |
| Thể て | 飛ばして |
| Quá khứ (た) | 飛ばした |
| Phủ định (ない) | 飛ばさない |
| Khả năng | 飛ばせる |
| Ý chí (よう) | 飛ばそう |
| Điều kiện (ば) | 飛ばせば |
| Bị động | 飛ばされる |
| Sai khiến | 飛ばさせる |
| Mệnh lệnh | 飛ばせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).