題する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 題する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be titled (e.g. a book); to be named
Cách chia của 題する
| Thể lịch sự (ます) | 題します |
| Thể て | 題して |
| Quá khứ (た) | 題した |
| Phủ định (ない) | 題さない |
| Ý chí (よう) | 題しよう |
| Điều kiện (ば) | 題すれば |
| Bị động | 題される |
| Sai khiến | 題させる |
| Mệnh lệnh | 題しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 題する
- 宿題してんだよ。 Tôi đang làm bài tập về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10899572
- 宿題してるよ。 Tôi đang làm bài tập về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9077181
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.