TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

頼(たよ)りない

từ thông dụng
たよりないtayorinai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 頼 lại

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 頼りない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i unreliable; undependable; indefinite; vague
  • Tính từ đuôi i helpless; forlorn; forsaken
  • Tính từ đuôi i worried; uneasy

Cách viết khác: 頼り無い

Cách chia của 頼りない

Phủ định頼りなくない
Quá khứ頼りなかった
Quá khứ phủ định頼りなくなかった
Thể て頼りなくて
Dạng phó từ (く)頼りなく
Điều kiện (ば)頼りなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.