TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

音(おと)を立(た)てる

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
おとをたてるotōtateru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 音 âm·立 lập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 音を立てる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to make a sound

Cách viết khác: 音をたてる

Cách chia của 音を立てる

Thể lịch sự (ます)音を立てます
Thể て音を立てて
Quá khứ (た)音を立てた
Phủ định (ない)音を立てない
Khả năng音を立てられる
Ý chí (よう)音を立てよう
Điều kiện (ば)音を立てれば
Bị động音を立てられる
Sai khiến音を立てさせる
Mệnh lệnh音を立てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 音を立てる

  • 音をたてるな。 Đừng làm ồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188310

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.