音を立てる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 音を立てる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to make a sound
Cách viết khác: 音をたてる
Cách chia của 音を立てる
| Thể lịch sự (ます) | 音を立てます |
| Thể て | 音を立てて |
| Quá khứ (た) | 音を立てた |
| Phủ định (ない) | 音を立てない |
| Khả năng | 音を立てられる |
| Ý chí (よう) | 音を立てよう |
| Điều kiện (ば) | 音を立てれば |
| Bị động | 音を立てられる |
| Sai khiến | 音を立てさせる |
| Mệnh lệnh | 音を立てろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 音を立てる
- 音をたてるな。 Đừng làm ồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188310
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.