TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

靴(くつ)を磨(みが)く

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
くつをみがくkutsuomigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 靴 ?·磨 ma

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 靴を磨く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to polish one's shoes; to clean your shoes

Cách chia của 靴を磨く

Thể lịch sự (ます)靴を磨きます
Thể て靴を磨いて
Quá khứ (た)靴を磨いた
Phủ định (ない)靴を磨かない
Khả năng靴を磨ける
Ý chí (よう)靴を磨こう
Điều kiện (ば)靴を磨けば
Bị động靴を磨かれる
Sai khiến靴を磨かせる
Mệnh lệnh靴を磨け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 靴を磨く

  • この靴を磨く必要がある。 Những chiếc giày này cần được đánh bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222245

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.