靴を磨く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 靴を磨く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to polish one's shoes; to clean your shoes
Cách chia của 靴を磨く
| Thể lịch sự (ます) | 靴を磨きます |
| Thể て | 靴を磨いて |
| Quá khứ (た) | 靴を磨いた |
| Phủ định (ない) | 靴を磨かない |
| Khả năng | 靴を磨ける |
| Ý chí (よう) | 靴を磨こう |
| Điều kiện (ば) | 靴を磨けば |
| Bị động | 靴を磨かれる |
| Sai khiến | 靴を磨かせる |
| Mệnh lệnh | 靴を磨け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 靴を磨く
- この靴を磨く必要がある。 Những chiếc giày này cần được đánh bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222245
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.