TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

面白(おもしろ)

từ thông dụng
おもしろomoshiro giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIỆN BẠCH 面 diện·白 bạch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “diện bạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 面白

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ amusing; funny; interesting

Từ ghép có 面白

Câu ví dụ với 面白

  • 野球の何がそんなに面白いの? Bóng chày có gì hay đến thế?Tatoeba #4708866
  • 彼は一番面白い友達なんだ。 Anh ấy là người bạn thú vị nhất của tôi.Tatoeba #1142910
  • 英語は簡単でない、しかし面白い。 Tiếng Anh không đơn giản nhưng rất thú vị.Tatoeba #189135
  • この本はあの本よりずっと面白い。 Cuốn sách này hay hơn cuốn sách đó nhiều.Tatoeba #219721
  • 聞けば聞くほどますます面白くなる。 Càng nghe càng thấy trở nên thú vị.Tatoeba #83626
  • 野球って何が面白いの? Bóng chày có gì thú vị?Tatoeba #3361537
  • 面白い噂を耳にした。 Tôi đã nghe được một tin đồn thú vị.Tatoeba #2666770
  • それは面白い。 Cái đó nhìn hấp dẫn.Tatoeba #4799

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.