TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

青白(あおじろ)い

JLPT N2 từ thông dụng
あおじろいaojiroi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 青 thanh·白 bạch

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 青白い

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i pale; pallid
  • Tính từ đuôi i bluish-white

Cách viết khác: 蒼白い, 青じろい

Cách chia của 青白い

Phủ định青白くない
Quá khứ青白かった
Quá khứ phủ định青白くなかった
Thể て青白くて
Dạng phó từ (く)青白く
Điều kiện (ば)青白ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.