TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

青柳(あおやぎ)

từ thông dụng
あおやぎaoyagi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THANH LIỄU 青 thanh·柳 liễu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thanh liễu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 青柳

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ green willow (i.e. one that has budded)
  • Danh từ meat of the trough shell (Mactra chinensis)

Cách viết khác: 青やぎ, あおやなぎ

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.