震え上がる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 震え上がる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tremble violently; to shudder up; to shake
Cách viết khác: 震えあがる
Cách chia của 震え上がる
| Thể lịch sự (ます) | 震え上がります |
| Thể て | 震え上がって |
| Quá khứ (た) | 震え上がった |
| Phủ định (ない) | 震え上がらない |
| Khả năng | 震え上がれる |
| Ý chí (よう) | 震え上がろう |
| Điều kiện (ば) | 震え上がれば |
| Bị động | 震え上がられる |
| Sai khiến | 震え上がらせる |
| Mệnh lệnh | 震え上がれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).