TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

震(ふる)え上(あ)がる

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ふるえあがるfurueagaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 震 chấn·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 震え上がる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tremble violently; to shudder up; to shake

Cách viết khác: 震えあがる

Cách chia của 震え上がる

Thể lịch sự (ます)震え上がります
Thể て震え上がって
Quá khứ (た)震え上がった
Phủ định (ない)震え上がらない
Khả năng震え上がれる
Ý chí (よう)震え上がろう
Điều kiện (ば)震え上がれば
Bị động震え上がられる
Sai khiến震え上がらせる
Mệnh lệnh震え上がれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.