震える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
震える nghĩa là run, rung, lo sợ.
Nghĩa của 震える
Động từ
- Run, rung, lo sợ.
Cách viết khác: 慄える, 顫える
Cách chia của 震える
| Thể lịch sự (ます) | 震えます |
| Thể て | 震えて |
| Quá khứ (た) | 震えた |
| Phủ định (ない) | 震えない |
| Khả năng | 震えられる |
| Ý chí (よう) | 震えよう |
| Điều kiện (ば) | 震えれば |
| Bị động | 震えられる |
| Sai khiến | 震えさせる |
| Mệnh lệnh | 震えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 震える
- 注射のことを考えると怖くて震えてしまう。 Cứ nghĩ đến chích là người run lên lo sợ.Tatoeba #126333
- かわいそうなその少年達は、恐ろしさに震えていた。 Những cậu bé đáng thương đó đang run lẩy bẩy vì sợ.Tatoeba #226104
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shiver; to shake; to quake; to tremble; to quaver
Câu hỏi thường gặp
震える nghĩa là gì?
震える (động từ) nghĩa là run, rung, lo sợ.
震える đọc là gì?
震える đọc là ふるえる (romaji: furueru).