Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
需要と供給 nghĩa là cung cầu.
Nghĩa của 需要と供給
Cụm từ
Cung cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ supply and demand
Câu hỏi thường gặp
需要と供給 nghĩa là gì?
需要と供給 (cụm từ) nghĩa là cung cầu.
需要と供給 đọc là gì?
需要と供給 đọc là じゅようときょうきゅう (romaji: juyōtokyōkyū).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.